ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cặp vợ chồng" (1件)
cặp vợ chồng

日本語
名夫婦
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
類語検索結果 "cặp vợ chồng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cặp vợ chồng" (1件)
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
